窮窮

qióng qióng cùng cùng

Hán Việt: cùng cùng · Pinyin: qióng qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻视﹑侮辱处于困境的人; 谓极其困苦; 忧愁悲伤貌; 谨慎诚笃貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻视﹑侮辱处于困境的人。 2.谓极其困苦。 3.忧愁悲伤貌。 4.谨慎诚笃貌。