穹麗 qióng lì · khung lệ Hán Việt: khung lệ · Pinyin: qióng lì Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 麗 (lệ)Pinyinqióng lìHán Việtkhung lệCấu tạo穹 + 麗 · khung + lệ nghĩa thành phần: khung + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宏伟而华丽。Tân Hoa Tự Điển 1.宏伟而华丽。