穹崇 qióng chóng · khung sùng Hán Việt: khung sùng · Pinyin: qióng chóng Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 崇 (sùng)Pinyinqióng chóngHán Việtkhung sùngCấu tạo穹 + 崇 · khung + sùng nghĩa thành phần: khung + sùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高貌; 形容声望或地位崇高; 指高山。Tân Hoa Tự Điển 1.高貌。 2.形容声望或地位崇高。 3.指高山。