穹漢 qióng hàn · khung hán Hán Việt: khung hán · Pinyin: qióng hàn Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 漢 (hán)Pinyinqióng hànHán Việtkhung hánCấu tạo穹 + 漢 · khung + hán nghĩa thành phần: khung + hán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天汉﹐银河。借指天空。Tân Hoa Tự Điển 1.犹天汉﹐银河。借指天空。