空倉 kōng cāng · không thương Hán Việt: không thương · Pinyin: kōng cāng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 倉 (thương)Pinyinkōng cāngHán Việtkhông thươngCấu tạo空 + 倉 · không + thương nghĩa thành phần: không + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指投资者将所持有的证券、期货等全部卖出,只有持有资金。