空華

kōng huá không hoa

Hán Việt: không hoa · Pinyin: kōng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"空花"; 佛教语。隐现于病眼者视觉中的繁花状虚影。比喻纷繁的妄想和假相; 指雪花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"空花"。 2.佛教语。隐现于病眼者视觉中的繁花状虚影。比喻纷繁的妄想和假相。 3.指雪花。