空喉 kōng hóu · không hầu Hán Việt: không hầu · Pinyin: kōng hóu Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 喉 (hầu)Pinyinkōng hóuHán Việtkhông hầuCấu tạo空 + 喉 · không + hầu nghĩa thành phần: không + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容酒醉呕吐后喉间的轻快感; 捕狗器具。即索套。Tân Hoa Tự Điển 1.形容酒醉呕吐后喉间的轻快感。 2.捕狗器具。即索套。