空囂 kōng xiāo · không hiêu Hán Việt: không hiêu · Pinyin: kōng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 囂 (hiêu)Pinyinkōng xiāoHán Việtkhông hiêuCấu tạo空 + 囂 · không + hiêu nghĩa thành phần: không + hiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不学无术﹐徒尚空谈。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不学无术﹐徒尚空谈。