空聲 kōng shēng · không thanh Hán Việt: không thanh · Pinyin: kōng shēng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 聲 (thanh)Pinyinkōng shēngHán Việtkhông thanhCấu tạo空 + 聲 · không + thanh nghĩa thành phần: không + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚名; 谣言。Tân Hoa Tự Điển 1.虚名。 2.谣言。