空峒

kōng dòng không động

Hán Việt: không động · Pinyin: kōng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"空同"。 2.传说天上的琴名。