空廓

kōng kuò không khuếch

Hán Việt: không khuếch · Pinyin: kōng kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (khuếch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空廣寬闊。如:「庭院空廓無物,可以讓孩童們盡情嬉戲玩耍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空旷。