空气偏导器

kōng qì piān dǎo qìkhông khí thiên đạo khí

Hán Việt: không khí thiên đạo khí · Pinyin: kōng qì piān dǎo qì

Tổng quan

người làm hư, người làm hỏng

Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 偏 (thiên) + 導 (đạo) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận hướng gió
  • Google Alex v6 người phá hoại

Đức

  • Handedict Verderber

Từ liên quan

Gần nghĩa

空气一般地 · 空气净化器 · 空气制动机 · 空气动力学 · 空气动力面 · 空气取样器 · 空气弹道学 · 空气的精灵