空气净化器

kōng qì jìng huà qìkhông khí tịnh hóa khí

Hán Việt: không khí tịnh hóa khí · Pinyin: kōng qì jìng huà qì

Tổng quan

máy lọc không khí

Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 淨 (tịnh) + 化 (hóa) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy lọc không khí

Eng

  • Cihui air purifier

Đức

  • Handedict Rauchverzehrer

Từ liên quan

Gần nghĩa

空气一般地 · 空气偏导器 · 空气制动机 · 空气动力学 · 空气动力面 · 空气取样器 · 空气弹道学 · 空气的精灵