空港
không cảng
Hán Việt: không cảng · Pinyin: kōng gǎng
Tổng quan
sân bay (viết tắt của 航空港)
Nghĩa
Việt
- Cihui sân bay (viết tắt của 航空港)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 航空港的简称。
Eng
- CC-CEDICT airport (abbr. for 航空港[hang2 kong1 gang3])
- Cihui 空港 ōnggǎng n. airport M:⁴zuò
ja
- JMdict airport