空觀

kōng guān không quan

Hán Việt: không quan · Pinyin: kōng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。对空谛的观想。以体认无相为宗。亦指天台宗所立一心三观(空观﹑假观﹑中观)之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。对空谛的观想。以体认无相为宗。亦指天台宗所立一心三观(空观﹑假观﹑中观)之一。