空車
không xa
Hán Việt: không xa · Pinyin: kōng chē
Tổng quan
xe trống
Nghĩa
Việt
- Cihui xe trống
ja
- JMdict empty conveyance|empty taxi|free taxi|having spaces available (of a parking lot)
Hán Việt: không xa · Pinyin: kōng chē
xe trống