空郵 kōng yóu · không bưu Hán Việt: không bưu · Pinyin: kōng yóu Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 郵 (bưu)Pinyinkōng yóuHán Việtkhông bưuCấu tạo空 + 郵 · không + bưu nghĩa thành phần: không + bưu Nghĩa EngCihui 空郵 ōngyóu n. airmail