空飯 kōng fàn · không phạn Hán Việt: không phạn · Pinyin: kōng fàn Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 飯 (phạn)Pinyinkōng fànHán Việtkhông phạnCấu tạo空 + 飯 · không + phạn nghĩa thành phần: không + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白饭;无菜肴佐食的饭。Tân Hoa Tự Điển 1.白饭;无菜肴佐食的饭。