空黃 kōng huáng · không hoàng Hán Việt: không hoàng · Pinyin: kōng huáng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 黃 (hoàng)Pinyinkōng huángHán Việtkhông hoàngCấu tạo空 + 黃 · không + hoàng nghĩa thành phần: không + hoàng