空黃

kōng huáng không hoàng

Hán Việt: không hoàng · Pinyin: kōng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代的一种任命状。先在官衔下填姓名﹐以后再填其履历﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代的一种任命状。先在官衔下填姓名﹐以后再填其履历﹐故名。