突突抹抹

đột đột mạt mạt

Hán Việt: đột đột mạt mạt

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 突 (đột) + 抹 (mạt) + 抹 (mạt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

突突哝哝 · 突突噥噥 · 突突囔囔