突突噥噥
đột đột nông nông
Hán Việt: đột đột nông nông · Pinyin: tū tū nóng nóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容连续不断地低声说话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容连续不断地低声说话。
Hán Việt: đột đột nông nông · Pinyin: tū tū nóng nóng