突觸 tū chù · đột xúc Hán Việt: đột xúc · Pinyin: tū chù Tổng quan khớp thần kinh Cấu tạo: 突 (đột) + 觸 (xúc)Pinyintū chùHán Việtđột xúcCấu tạo突 + 觸 · đột + xúc nghĩa thành phần: đột + xúc Nghĩa ViệtCihui khớp thần kinhEngCC-CEDICT synapseCihui synapse