突觸學 đột xúc học Hán Việt: đột xúc học Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 觸 (xúc) + 學 (học)Hán Việtđột xúc họcCấu tạo突 + 觸 + 學 · đột + xúc + học nghĩa thành phần: đột + xúc + học