竊肆 qiè sì · thiết tứ Hán Việt: thiết tứ · Pinyin: qiè sì Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 肆 (tứ)Pinyinqiè sìHán Việtthiết tứCấu tạo竊 + 肆 · thiết + tứ nghĩa thành phần: thiết + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵犯骚扰﹐横行无忌。Tân Hoa Tự Điển 1.侵犯骚扰﹐横行无忌。