窄隆

zhǎi lóng trách long

Hán Việt: trách long · Pinyin: zhǎi lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。低一脚高一脚。形容行走不便的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。低一脚高一脚。形容行走不便的样子。