窅窊

yǎo wā yểu oa

Hán Việt: yểu oa · Pinyin: yǎo wā

Tổng quan

Cấu tạo: (yểu) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"窅洼"; 凸凹﹐突出和低下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窅洼"。 2.凸凹﹐突出和低下。