窊皺

oa trứu

Hán Việt: oa trứu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

乾癟而皺。《西遊記》第六五回:「一個個都骨軟觔麻,皮膚窊皺,綑了抬去後邊,不分好歹,俱擲之於地。」

Cấu tạo: 窊 (oa) + 皱 (trứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhăn nheo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乾癟而皺。《西遊記》第六五回:「一個個都骨軟觔麻,皮膚窊皺,綑了抬去後邊,不分好歹,俱擲之於地。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

皱折 · 皱摺 · 皱状 · 皱痕 · 皱眉 · 皱纹 · 皱缩 · 皱胃