窊皱 oa trứu Hán Việt: oa trứu Tổng quan Cấu tạo: 窊 (oa) + 皱 (trứu)Hán Việtoa trứuCấu tạo窊 + 皱 · oa + trứu nghĩa thành phần: oa + trứu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乾癟而皺。《西遊記》第六五回:「一個個都骨軟觔麻,皮膚窊皺,綑了抬去後邊,不分好歹,俱擲之於地。」