窕窕

tiǎo tiǎođiệu điệu

Hán Việt: điệu điệu · Pinyin: tiǎo tiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.远离貌; 睽违貌。 2.幽深貌。

Cấu tạo: 窕 (điệu) + 窕 (điệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.远离貌; 睽违貌。 2.幽深貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

窕邃 · 窕1. · 窕2. · 窕儇 · 窕冶 · 窕名 · 窕窈 · 窕言