窕言
điệu ngôn
Hán Việt: điệu ngôn · Pinyin: tiǎo yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 謊言,欺詐不實的話。《韓非子.難二》:「語言辨,聽之說,不度於義,謂之窕言。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指虚假不实之言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指虚假不实之言。
Hán Việt: điệu ngôn · Pinyin: tiǎo yán