窕1.

Tổng quan

[hvdtd] hàn hạ, rảnh rang — Rộng rãi — Đẹp đẽ — Cái lò nung gạch — Cũng đọc Diêu

Cấu tạo: 窕 (điệu) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hàn hạ, rảnh rang — Rộng rãi — Đẹp đẽ — Cái lò nung gạch — Cũng đọc Diêu