窕2. Tổng quan [hvdtd] hàn hạ — Rộng rãi — Tốt đẹp Cấu tạo: 窕 (điệu) + 2 + .Cấu tạo窕 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác hàn hạ — Rộng rãi — Tốt đẹp