窗櫺
song linh
Hán Việt: song linh · Pinyin: chuāng líng
Tổng quan
song cửa sổ
Nghĩa
Việt
- Cihui song cửa sổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 窗上以木條交錯製成的格子。《西遊記》第六回:「我正要搗他窗櫺,踢他門扇,他就縱一縱,又渺無蹤跡。」也稱為「窗戶磴兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窗格子。也叫窗棂子。
Eng
- CC-CEDICT window lattice
- Cihui 窗欞 huānglíng n. window lattice/frame M:²gēn