窘摭 jiǒng zhí · quẫn trích Hán Việt: quẫn trích · Pinyin: jiǒng zhí Tổng quan Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 摭 (trích)Pinyinjiǒng zhíHán Việtquẫn tríchCấu tạo窘 + 摭 · quẫn + trích nghĩa thành phần: quẫn + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜集。Tân Hoa Tự Điển 1.搜集。