竄殛 cuàn jí · thoán cức Hán Việt: thoán cức · Pinyin: cuàn jí Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 殛 (cức)Pinyincuàn jíHán Việtthoán cứcCấu tạo竄 + 殛 · thoán + cức nghĩa thành phần: thoán + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流放和杀戮。Tân Hoa Tự Điển 1.流放和杀戮。