窩盤 wō pán · oa bàn Hán Việt: oa bàn · Pinyin: wō pán Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 盤 (bàn)Pinyinwō pánHán Việtoa bànCấu tạo窩 + 盤 · oa + bàn nghĩa thành phần: oa + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"窝伴"。EngCihui 窩盤 ōpán a.t. comfort; soothe