窩窩

wō wō oa oa

Hán Việt: oa oa · Pinyin: wō wō

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即窝窝头; 小坎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即窝窝头。 2.小坎。

Eng

  • Cihui 窩窩 ōwo n. 1. cone-shaped steamed corn bread 2. <topo.> small pit (in the ground) M:²zhī