窟守 quật thủ Hán Việt: quật thủ Tổng quan Cấu tạo: 窟 (quật) + 守 (thủ)Hán Việtquật thủCấu tạo窟 + 守 · quật + thủ nghĩa thành phần: quật + thủ Nghĩa EngCihui 窟守 ūshǒu v. never leave one's hometown