窟洞

quật đỗng

Hán Việt: quật đỗng

Tổng quan

quật động: hang hốc/hang lỗ

Cấu tạo: (quật) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quật động: hang hốc/hang lỗ

Eng

  • Cihui 窟洞 ūdòng n. 1. hole M:¹yǎn 2. basement; cellar