窟窖
quật diếu
Hán Việt: quật diếu · Pinyin: kū jiào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地窖。如:「他躲到窟窖裡去了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地窖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.地窖。
Eng
- Cihui 窟窖 kūjiào n. cellar; vault M:¹yǎn
Hán Việt: quật diếu · Pinyin: kū jiào