窟籠 kū lóng · quật lung Hán Việt: quật lung · Pinyin: kū lóng Tổng quan Cấu tạo: 窟 (quật) + 籠 (lung)Pinyinkū lóngHán Việtquật lungCấu tạo窟 + 籠 · quật + lung nghĩa thành phần: quật + lung