窟臀

kū túnquật đồn

Hán Việt: quật đồn · Pinyin: kū tún

Tổng quan

mông (tiếng địa phương)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。屁股。

Cấu tạo: 窟 (quật) + 臀 (đồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mông
  • Biên soạn buttocks

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。屁股。

Eng

  • Cihui buttocks (dialect)

Từ liên quan

Gần nghĩa

窟內 · 窟宅 · 窟洞 · 窟穴 · 窟窿 · 窟觀 · 臀位 · 臀围