窟藪 kū sǒu · quật tẩu Hán Việt: quật tẩu · Pinyin: kū sǒu Tổng quan Cấu tạo: 窟 (quật) + 藪 (tẩu)Pinyinkū sǒuHán Việtquật tẩuCấu tạo窟 + 藪 · quật + tẩu nghĩa thành phần: quật + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指寄托或藏身之所。Tân Hoa Tự Điển 1.指寄托或藏身之所。