窟郎 kū láng · quật lang Hán Việt: quật lang · Pinyin: kū láng Tổng quan Cấu tạo: 窟 (quật) + 郎 (lang)Pinyinkū lángHán Việtquật langCấu tạo窟 + 郎 · quật + lang nghĩa thành phần: quật + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败家子。Tân Hoa Tự Điển 1.败家子。