窠窟 kē kū · khoa quật Hán Việt: khoa quật · Pinyin: kē kū Tổng quan Cấu tạo: 窠 (khoa) + 窟 (quật)Pinyinkē kūHán Việtkhoa quậtCấu tạo窠 + 窟 · khoa + quật nghĩa thành phần: khoa + quật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动物栖身之所。喻指事业。Tân Hoa Tự Điển 1.动物栖身之所。喻指事业。