窣窣 tốt tốt Hán Việt: tốt tốt Tổng quan Cấu tạo: 窣 (tốt) + 窣 (tốt)Hán Việttốt tốtCấu tạo窣 + 窣 · tốt + tốt nghĩa thành phần: tốt + tốt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容細碎的聲音。唐.李建勳〈迎神〉詩:「陰風窣窣吹紙錢,妖巫瞑目傳神言。」