窣窣 tốt tốt Hán Việt: tốt tốt Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 擬聲詞。形容細碎的聲音。唐.李建勳〈迎神〉詩:「陰風窣窣吹紙錢,妖巫瞑目傳神言。」 Cấu tạo: 窣 (tốt) + 窣 (tốt)Hán Việttốt tốtCấu tạo窣 + 窣 · tốt + tốt nghĩa thành phần: tốt + tốt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng sột soạtTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容細碎的聲音。唐.李建勳〈迎神〉詩:「陰風窣窣吹紙錢,妖巫瞑目傳神言。」 Từ liên quan Gần nghĩa窣羅 · 窣堵坡 · 窣堵波 · 窣莎揭哆 · 窣堵 · 窣磕 · 窣雲 · 窣靜