窪坎 oa khảm Hán Việt: oa khảm Tổng quan Cấu tạo: 洼 (oa) + 坎 (khảm)Hán Việtoa khảmCấu tạo洼 + 坎 · oa + khảm nghĩa thành phần: oa + khảm Từ liên quan Gần nghĩa坎𡒄 · 坎儿 · 坎克 · 坎坎 · 坎坷 · 坎城 · 坎子 · 坎昆