洼然

oa nhiên

Hán Việt: oa nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深陷的樣子。唐.柳宗元〈始得西山宴游記〉:「其高下之勢,岈然窪然。」