窪田 oa điền Hán Việt: oa điền Tổng quan Cấu tạo: 窪 (oa) + 田 (điền)Hán Việtoa điềnCấu tạo窪 + 田 · oa + điền nghĩa thành phần: oa + điền Nghĩa EngCihui 窪田 ātián n. low-lying field/plantation; marsh land M:²kuài/¹piàn