窮武 qióng wǔ · cùng võ Hán Việt: cùng võ · Pinyin: qióng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 武 (võ)Pinyinqióng wǔHán Việtcùng võCấu tạo窮 + 武 · cùng + võ nghĩa thành phần: cùng + võ